inverse curve

/ˌɪnˈvərs kərv/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "inverse curve". Phiên âm /ˌɪnˈvərs kərv/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "inverse curve" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “inverse curve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish